cơ lí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn học nghiên cứu sự chuyển động và tương tác lực của vật chất: "cơ lí" là một ngành khoa học kết hợp giữa cơ học và vật lí, tập trung vào các hiện tượng cơ học như chuyển động, lực, năng lượng trong các hệ thống vật chất.
- Ngành kĩ thuật ứng dụng nguyên lí cơ học và vật lí: "cơ lí" cũng chỉ lĩnh vực ứng dụng các kiến thức về cơ học và vật lí để giải quyết các vấn đề thực tiễn, ví dụ như trong thiết kế máy móc, kết cấu xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sinh viên ngành cơ lí phải nắm vững các định luật Newton. (Sinh viên học ngành này cần hiểu rõ các nguyên tắc về lực và chuyển động.)
- Bài toán cơ lí này yêu cầu tính toán lực ma sát và gia tốc. (Bài toán thuộc lĩnh vực kết hợp cơ học và vật lí, đòi hỏi phân tích lực và chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ lí chất lỏng": nhánh nghiên cứu chuyển động và lực trong chất lỏng và chất khí.
- Cơ lí chất lỏng rất quan trọng trong thiết kế tàu thuyền và máy bay. (Ứng dụng nguyên lí cơ học và vật lí để phân tích dòng chảy.)
"cơ lí đất": ngành nghiên cứu tính chất cơ học của đất nền trong xây dựng.
- Kĩ sư địa chất phải hiểu cơ lí đất để tính toán móng công trình. (Sử dụng kiến thức về lực và biến dạng của đất.)
Biến thể và từ gần giống
Cơ học (danh từ): ngành nghiên cứu chuyển động và lực, là một phần của cơ lí.
- Cơ học cổ điển dựa trên các định luật Newton. (Cơ học là nền tảng của cơ lí.)
Vật lí (danh từ): khoa học nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên, bao gồm cả cơ học.
- Vật lí có nhiều nhánh, trong đó có cơ lí. (Cơ lí là sự kết hợp giữa cơ học và vật lí.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ học vật lí: cách gọi khác cho cùng một ngành học.
- Cơ lí học: thuật ngữ chính xác hơn, dùng trong ngữ cảnh học thuật.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ "cơ lí", do đây là thuật ngữ chuyên ngành.)